
Borja Bastón là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Paju Frontier FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.197Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
25/62Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 25 | 2.197 | 8 | 3 | 3 | 62 | 25 | 72% | 39% | 3 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.197 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 25/62
- Sút trong vòng cấm
- 55
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/433 (72%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 24
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/219 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 66
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 66
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 27/35 | 1 | 6/12 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | 12/15 | 0 | 3/6 | V | 7,11 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 4/7 | V | 6,32 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 4/7 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 17/22 | 2 | 3/4 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | H 1-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/5 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/19 | 2 | 5/7 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 14/23 | 0 | 3/9 | V | 6,78 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/20 | 0 | 3/14 | — | 7,68 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/15 | 0 | 4/5 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2011 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/04/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/07/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/12/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/06/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/07/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/10/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/02/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2015 | 22 | 1,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 5,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 24 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh35
- Thể lực50