
borisav burmaz là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.
Tiểu sử borisav burmaz
borisav burmaz là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Backa Topola, mang quốc tịch Serbia và đang 25 tuổi. Chân thuận là chân phải, cao 185 cm và nặng 74 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 785 phút thi đấu tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 09/09/2026, từ FC Rapid 1923 đến Backa Topola.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
785Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 785 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 785 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,89 |
| 21/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 7/12 | V | 6,45 |
| 26/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/5 | — | 6,53 |
| 05/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/5 | — | 6,32 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 24/09/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,6 triệu € |
| 21/03/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/09/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,4 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | FC Rapid 1923 | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FK Vozdovac Beograd | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | FK Graficar Beograd | FK Vozdovac Beograd | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 09/02/2022 | Radnicki 1923 Kragujevac | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Crvena Zvezda | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Graficar Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 13/07/2020 | Crvena Zvezda | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực41