
Boris Sekulić
Hậu vệSVK
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Boris Sekulić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SVK.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 3/4 | — | 6,73 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/67 | 0 | 2/6 | V | 6,00 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 1 | 4/6 | — | 6,40 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 1 | 2/4 | — | 6,59 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 0/5 | V | 5,40 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 6/8 | — | 5,88 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 2/7 | — | 6,31 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 4/7 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 4 | 5/11 | — | 5,69 |
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/81 | 1 | 3/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2012 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/12/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/06/2014 | 22 | 425 nghìn € |
| 24/12/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/06/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 13/12/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2016 | 24 | 550 nghìn € |
| 30/12/2016 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/06/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/06/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 17/09/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/01/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 17/12/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/07/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/11/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/08/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/11/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 29/03/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
| 10/09/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Spartak Subotica | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2025 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | Karmiotissa Polemidion | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Gornik Zabrze | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2023 | Chicago Fire | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2020 | Gornik Zabrze | Chicago Fire | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 17/02/2019 | CSKA Sofia | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Slovan Bratislava | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VSS Kosice | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Belgrad | VSS Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Zemun FK U19 | FK Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | FK Graficar Beograd | Zemun FK U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Zemun FK U19 | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực40