Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boris Sekulić

Hậu vệSVK
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Boris Sekulić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SVK.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boris Sekulić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 1-2900000051/5713/4—6,73
17/05/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-1900000057/6702/6V6,00
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacB 0-3900000062/6714/6—6,40
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 1-2900000130/3512/4—6,59
27/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-4900000035/4100/5V5,40
24/04/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaB 1-4900000022/2626/8—5,88
19/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaB 0-1900000125/3112/7—6,31
10/04/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 2-3900000019/2124/7—6,26
04/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaB 1-2900000017/2745/11—5,69
20/03/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaB 1-3900000070/8113/4—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 125 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 425 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201220125 nghìn €
06/12/201221200 nghìn €
11/06/201321350 nghìn €
01/01/201422350 nghìn €
21/06/201422425 nghìn €
24/12/201423450 nghìn €
08/06/201523450 nghìn €
13/12/201524500 nghìn €
27/06/201624550 nghìn €
30/12/201625550 nghìn €
27/06/201725600 nghìn €
27/12/201726600 nghìn €
27/06/201826650 nghìn €
17/09/201826700 nghìn €
23/01/201927700 nghìn €
28/06/201927700 nghìn €
14/01/202028600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
25/08/202028475 nghìn €
17/12/202029650 nghìn €
08/07/202129650 nghìn €
08/11/202130700 nghìn €
17/08/202230700 nghìn €
07/11/202231700 nghìn €
29/03/202331500 nghìn €
08/06/202331500 nghìn €
05/10/202331400 nghìn €
28/12/202332400 nghìn €
27/03/202432300 nghìn €
06/06/202432300 nghìn €
26/12/202433250 nghìn €
11/06/202533200 nghìn €
10/12/202534100 nghìn €
04/06/20263475 nghìn €
10/09/20263450 nghìn €
05/10/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Spartak SuboticaFree playerTrở lại—
31/08/2025FK Zeleznicar PancevoFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
10/09/2024Karmiotissa PolemidionFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
17/07/2024Gornik ZabrzeKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
16/02/2023Chicago FireGornik ZabrzeChuyển nhượng—
14/02/2020Gornik ZabrzeChicago FireHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
17/02/2019CSKA SofiaGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2018Slovan BratislavaCSKA SofiaChuyển nhượng—
30/06/2015VSS KosiceSlovan BratislavaChuyển nhượng—
30/06/2011FK BelgradVSS KosiceChuyển nhượng—
30/06/2010Zemun FK U19FK BelgradChuyển nhượng—
29/06/2010FK Graficar BeogradZemun FK U19Cho mượn—
30/06/2009Zemun FK U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh53
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com