
Boris Enow Takang
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị
Boris Enow Takang là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Tiểu sử Boris Enow Takang
Boris Enow Takang là tiền vệ của câu lạc bộ Beitar Jerusalem, mang quốc tịch Cameroon, sinh ngày 30/03/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận ra sân, 2 bàn thắng, 606 phút thi đấu và điểm trung bình 6,08. Giá trị thị trường hiện là 1,6 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,8 triệu € (2025), với hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 13/01/2026, cầu thủ chuyển từ DC United sang Beitar Jerusalem.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 606 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 87% | 49% | 1 | 0 | 6,94 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/322 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/63 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/30 | 2 | 4/11 | — | 5,99 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 70 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 29/32 | 0 | 0/4 | — | 9,47 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 3 | 5/8 | — | 6,59 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 45/54 | 2 | 7/11 | V | 6,67 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/55 | 3 | 5/12 | — | 6,98 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 5/10 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/53 | 3 | 5/7 | — | 6,48 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/76 | 3 | 6/12 | V | 6,88 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/88 | 1 | 5/13 | V | 6,64 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | B 2-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2026 | 26 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | DC United | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng 0.51M € | — |
| 21/07/2024 | Maccabi Netanya | DC United | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2021 | RC Lens B | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Porto B | RC Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brasseries du Cameroun | FC Porto U19 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực41