Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boris Cespedes

Etoile CarougeTiền vệBOL
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Boris Cespedes là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Etoile Carouge.

Tiểu sử Boris Cespedes

Boris Cespedes là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Etoile Carouge, mang quốc tịch Bolivia, sinh ngày 19/06/1995 và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 153 phút thi đấu và điểm trung bình 6,80, tất cả tại Hạng 2 Thụy Sĩ. Cầu thủ được định giá 200 nghìn € trên thị trường, mức cao nhất từng đạt là 1,0 triệu € (2025). Thuận chân phải, cầu thủ cao 181 cm và nặng 72 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—411530002083%38%006,80
Switzerland Cup2026-2027—116200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/129 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boris Cespedes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurB 0-1210010014/1700/1—6,40
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 0-3160000010/1300/1—6,40
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 2-1900010061/6913/6—7,70
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisH 0-0260000023/3002/5—6,70
26/03/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs UruguayH 0-0dự bị00000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ PeruB 1-3dự bị00000—0———
18/10/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ParaguayB 0-19001006/611/2—6,53
13/10/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹvs EcuadorB 1-223000009/1123/3—6,14
09/09/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ BrazilB 1-558000005/611/2—5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: —2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20131850 nghìn €
13/02/201418100 nghìn €
11/09/201419100 nghìn €
17/12/201520100 nghìn €
15/07/201621—
13/07/201722200 nghìn €
07/01/201822200 nghìn €
11/07/201823300 nghìn €
20/01/201923500 nghìn €
03/06/201923500 nghìn €
06/10/201924850 nghìn €
05/01/202024850 nghìn €
07/04/202024675 nghìn €
30/07/202025675 nghìn €
27/12/202025700 nghìn €
10/06/202125700 nghìn €
02/01/202226700 nghìn €
07/06/202226400 nghìn €
09/11/202227400 nghìn €
06/06/202327400 nghìn €
18/10/202328400 nghìn €
20/12/202328400 nghìn €
27/03/202428600 nghìn €
30/05/202428800 nghìn €
26/09/2024291,0 triệu €
22/12/2024291,0 triệu €
09/06/2025291,0 triệu €
02/09/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026DisqualificationEtoile CarougeChuyển nhượng—
30/09/2025Free PlayerDisqualificationChuyển nhượng—
30/06/2025YverdonFree PlayerTrở lại—
02/07/2023ServetteYverdonChuyển nhượng—
29/06/2016Etoile CarougeServetteCho mượn—
31/12/2015ServetteEtoile CarougeChuyển nhượng—
29/06/2015Etoile CarougeServetteCho mượn—
08/02/2015ServetteEtoile CarougeChuyển nhượng—
30/06/2013Servette U18ServetteChuyển nhượng—
30/06/2012Servette FC M-17Servette U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com