Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bojan Milosavljevic

Lokomotiv PlovdivThủ mônSUI
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Bojan Milosavljevic là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lokomotiv Plovdiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—1111990000——00—
BP Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

BP Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: —2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 750 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201718100 nghìn €
07/01/201819100 nghìn €
11/07/201819100 nghìn €
20/01/201920100 nghìn €
03/06/201920100 nghìn €
05/01/202021100 nghìn €
05/04/202028—
28/09/20232575 nghìn €
27/12/20232575 nghìn €
25/03/202425100 nghìn €
16/05/202425125 nghìn €
08/12/202426125 nghìn €
09/03/202526150 nghìn €
01/06/202526300 nghìn €
03/09/202527400 nghìn €
07/12/202527500 nghìn €
21/05/202627750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2025Anorthosis Famagusta FCLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
03/07/2024AE ZakakiouAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
24/07/2023PAEEK KyreniaAE ZakakiouChuyển nhượng—
02/08/2022PO XylotymbouPAEEK KyreniaChuyển nhượng—
31/12/2020FC Rapperswil-JonaPO XylotymbouChuyển nhượng—
30/06/2020WinterthurFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
31/12/2017FC Zurich U21WinterthurChuyển nhượng—
30/06/2017BadenFC Zurich U21Chuyển nhượng—
29/06/2017FC Zurich U21BadenCho mượn—
30/06/2016BadenFC Zurich U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com