
Bojan Kovačević là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Radnicki Nis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 527 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 65% | 2 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/215 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/36 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/52 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 4 | 7/10 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 40/44 | 1 | 6/12 | V | 7,47 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 3 | 5/7 | — | 7,25 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 1 | 6/9 | V | 5,85 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/41 | 3 | 5/5 | — | 6,99 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 3 | 4/7 | — | 7,53 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/44 | 1 | 3/6 | V | 7,05 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/38 | 1 | 4/7 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 10/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/01/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/05/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Radnicki 1923 Kragujevac | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | AEL Larisa | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Karmiotissa Polemidion | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Doxa Katokopias | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2020 | FK Kaspyi Aktau | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Cho mượn | — |
| 13/03/2020 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | FK Vozdovac Beograd | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Indjija | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Indjija U19 | Indjija | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực47