Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdans Samoilovs

Tukums-2000Tiền vệLAT
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bogdans Samoilovs là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Tukums-2000.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
33Đá chính
2.790Phút
6Bàn thắng
8Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
18/42Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—33322.700518421868%47%206,83
Latvian Cup2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
18/42
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
29
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
18/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/42
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
771/1131 (68%)
Chuyền quyết định
66
Tạt bóng chính xác
30/120 (25%)
Chuyền dài chính xác
79/160 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
21
Phá bóng
40
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
137/291 (47%)
Không chiến thắng / thua
41 / 48
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
91 / 100
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
586
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
42

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdans Samoilovs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 0-2900000015/2416/10—5,60
10/10/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCB 0-2900021328/3613/11—6,30
20/09/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaH 1-1901041238/5407/14—7,10
10/09/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 0-1900020333/4906/9—6,70
05/09/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 2-1901032329/4515/8—7,40
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaB 1-4900021332/4707/9—6,70
21/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-3900000013/2433/6—5,70
08/08/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 0-2900000131/4926/8—6,80
02/08/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 2-1900031021/3125/12—6,30
27/07/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaB 0-1900021219/3224/8—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20222210 nghìn €
22/11/20222250 nghìn €
10/05/202322100 nghìn €
13/11/202323150 nghìn €
16/05/202424150 nghìn €
10/11/202424125 nghìn €
12/06/202525125 nghìn €
09/11/202525150 nghìn €
17/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com