
Bogdan Vastsuk là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.
Tiểu sử Bogdan Vastsuk
Bogdan Vastsuk là tiền vệ 31 tuổi người Estonia, thi đấu cho câu lạc bộ Nomme JK Kalju. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 22 trận với 678 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 07/02/2026, khi cầu thủ chuyển từ Al-Shabab(KUW) đến Nomme JK Kalju.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
347Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 18 | 17 | 347 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 347 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | B 2-5 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/09/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/01/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/10/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 28 | — |
| 08/02/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/04/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/10/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | Al-Shabab(KUW) | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Koper | Al-Shabab(KUW) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Al-Shabab(KUW) | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | FK Vozdovac Beograd | Al-Shabab(KUW) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Sligo Rovers | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Stal Mielec | Sligo Rovers | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 19/07/2022 | Levadia Tallinn | Stal Mielec | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 07/03/2022 | FC Vorskla Poltava | Levadia Tallinn | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Levadia Tallinn | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Riga FC | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Levski Sofia | Riga FC | Cho mượn | — |
| 20/08/2018 | Riga FC | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2016 | Reading U23 | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Farnborough Town | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 26/10/2015 | Reading U23 | Farnborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2013 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FCI Tallinn | Akademia Dynamo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FCI Tallinn U19 | FCI Tallinn | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực35