Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Vastsuk

Nomme JK KaljuTiền vệEST
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bogdan Vastsuk là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.

Tiểu sử Bogdan Vastsuk

Bogdan Vastsuk là tiền vệ 31 tuổi người Estonia, thi đấu cho câu lạc bộ Nomme JK Kalju. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 22 trận với 678 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 07/02/2026, khi cầu thủ chuyển từ Al-Shabab(KUW) đến Nomme JK Kalju.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
347Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—00000000——00—
Estonian Premium Liiga2026—181734720200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 347 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Vastsuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneT 2-17400000—0——6,25
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneB 2-57700000—0——5,80
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCH 2-29000000—0——6,00
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCT 1-09000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20162175 nghìn €
17/09/201822300 nghìn €
23/01/201923400 nghìn €
23/06/201923400 nghìn €
08/10/201924300 nghìn €
20/07/202024300 nghìn €
05/12/202025300 nghìn €
20/04/202125300 nghìn €
29/06/202125350 nghìn €
08/12/202126400 nghìn €
12/05/202226400 nghìn €
28/09/202226300 nghìn €
15/11/202227200 nghìn €
21/06/202327150 nghìn €
26/12/202328300 nghìn €
19/09/202428—
08/02/202630100 nghìn €
26/04/202630150 nghìn €
06/10/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2026Al-Shabab(KUW)Nomme JK KaljuChuyển nhượng—
31/12/2025FC KoperAl-Shabab(KUW)Chuyển nhượng—
30/07/2025Al-Shabab(KUW)FC KoperChuyển nhượng—
28/01/2024FK Vozdovac BeogradAl-Shabab(KUW)Chuyển nhượng—
31/07/2023Sligo RoversFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
04/01/2023Stal MielecSligo RoversHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
19/07/2022Levadia TallinnStal MielecHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
07/03/2022FC Vorskla PoltavaLevadia TallinnCho mượn—
07/02/2022Levadia TallinnFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
22/08/2019Riga FCLevadia TallinnChuyển nhượng—
29/06/2019Levski SofiaRiga FCCho mượn—
20/08/2018Riga FCLevski SofiaChuyển nhượng—
21/08/2016Reading U23Riga FCChuyển nhượng—
29/06/2016Farnborough TownReading U23Cho mượn—
26/10/2015Reading U23Farnborough TownChuyển nhượng—
31/07/2014Reading U18Reading U23Chuyển nhượng—
30/08/2013Akademia Dynamo Moscow U17Reading U18Chuyển nhượng—
31/12/2011FCI TallinnAkademia Dynamo Moscow U17Chuyển nhượng—
31/12/2010FCI Tallinn U19FCI TallinnChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com