Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Planić

Hậu vệSRB
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Bogdan Planić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Planić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Machida ZelviaB 0-1600000042/450——6,56
18/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedH 2-21200010044/4701/2—6,64
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Tractor S.C.T 3-0900000062/6601/2—7,34
10/04/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 2-3900000023/2614/9V5,97
04/04/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)T 2-1900010034/3615/9V6,72
21/03/2026Cúp Tổng thống UAE@ Al-Jazira(UAE)B 0-1900020035/3924/11—7,16
17/03/2026VĐQG UAE@ Dabba Al-FujairahT 4-0900020048/4912/3—7,56

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 1,7 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,3 triệu €2019: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/201119100 nghìn €
01/11/201119100 nghìn €
24/11/201321400 nghìn €
10/11/201422400 nghìn €
14/06/201523400 nghìn €
22/11/201523400 nghìn €
28/05/201624400 nghìn €
17/12/201624450 nghìn €
03/05/201725600 nghìn €
28/09/201725800 nghìn €
26/12/2017251,0 triệu €
23/03/2018261,4 triệu €
13/06/2018261,7 triệu €
22/12/2018262,0 triệu €
17/06/2019272,3 triệu €
20/12/2019272,3 triệu €
07/04/2020281,8 triệu €
04/08/2020281,6 triệu €
25/12/202028700 nghìn €
28/05/202129800 nghìn €
30/12/202129800 nghìn €
03/06/202230700 nghìn €
14/12/202230300 nghìn €
30/05/20233150 nghìn €
11/10/202331300 nghìn €
07/03/202432250 nghìn €
02/06/202432200 nghìn €
17/11/202432200 nghìn €
28/05/202533200 nghìn €
27/11/202533200 nghìn €
25/05/202634175 nghìn €
05/10/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Shabab Al AhliFree PlayerTrở lại—
26/08/2022Maccabi HaifaShabab Al AhliHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
05/09/2020Fotbal Club FCSBMaccabi HaifaChuyển nhượng—
22/08/2017Vojvodina Novi SadFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
24/07/2016OFK BeogradVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
29/01/2015Crvena ZvezdaOFK BeogradChuyển nhượng—
23/07/2014OFK BeogradCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2013FK Jedinstvo Putevi UziceOFK BeogradChuyển nhượng—
30/06/2012FK BezanijaFK Jedinstvo Putevi UziceChuyển nhượng—
31/12/2011Sevojno UziceFK BezanijaChuyển nhượng—
31/12/2010Zlatibor CajetinaSevojno UziceChuyển nhượng—
30/06/2009FK Zlatibor Cajetina U19Zlatibor CajetinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com