
Bogdan Planić
Hậu vệSRB
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Bogdan Planić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Machida Zelvia | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 0 | — | — | 6,56 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Buriram United | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Tractor S.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 0 | 1/2 | — | 7,34 |
| 10/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 4/9 | V | 5,97 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/36 | 1 | 5/9 | V | 6,72 |
| 21/03/2026 | Cúp Tổng thống UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 4/11 | — | 7,16 |
| 17/03/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/49 | 1 | 2/3 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/11/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/11/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/11/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/05/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/05/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/09/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 26 | 1,4 triệu € |
| 13/06/2018 | 26 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2019 | 27 | 2,3 triệu € |
| 20/12/2019 | 27 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 04/08/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 25/12/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/05/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 11/10/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/03/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/11/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/11/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shabab Al Ahli | Free Player | Trở lại | — |
| 26/08/2022 | Maccabi Haifa | Shabab Al Ahli | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 05/09/2020 | Fotbal Club FCSB | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | Vojvodina Novi Sad | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 24/07/2016 | OFK Beograd | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2015 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Jedinstvo Putevi Uzice | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Bezanija | FK Jedinstvo Putevi Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sevojno Uzice | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Zlatibor Cajetina | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FK Zlatibor Cajetina U19 | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực58