Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bobosi Byaruhanga

Oakland RootsTiền vệUGA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Bobosi Byaruhanga là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Oakland Roots.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
2.052Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/23Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27232.05200123384%44%306,53

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.052 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/23
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
966/1139 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
70/133 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
24
Phá bóng
35
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/147 (44%)
Không chiến thắng / thua
15 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 61
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
222
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bobosi Byaruhanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckT 4-2810010033/4323/6—6,08
11/10/2026USL Championshipvs San AntonioH 0-011001002/211/1—6,53
04/10/2026USL Championship@ Colorado SpringsH 0-0900000122/2902/5—6,39
27/09/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCT 3-0890010021/2611/4—6,33
21/09/2026USL Championship@ Indy ElevenT 1-0900000033/4236/14—6,34
13/09/2026USL Championshipvs LexingtonB 1-4450010024/2600/5—6,50
30/08/2026USL Championshipvs Orange County SCH 1-116000008/1001/3V6,06
23/08/2026USL Championship@ San AntonioT 1-018000006/600/1V6,60
16/08/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCH 1-1870000232/3924/7—6,40
09/08/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCB 0-1900021148/5600/3—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/202523100 nghìn €
24/11/202523100 nghìn €
29/04/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com