
Bobosi Byaruhanga là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Oakland Roots.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.138Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/24Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 24 | 2.138 | 0 | 0 | 1 | 24 | 3 | 84% | 43% | 4 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.138 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/24
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1008/1188 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/138 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 34 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/155 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 65
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 2/8 | V | 5,59 |
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 4-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 2 | 3/6 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 2/5 | — | 6,39 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 1/4 | — | 6,33 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 3 | 6/14 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 0/5 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | V | 6,06 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | V | 6,60 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 2 | 4/7 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực43