
Boban Nikolov là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
489Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
489Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 489 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 489 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ireland | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | — | — | 7,08 |
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đan Mạch | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/12/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/09/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/12/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/03/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/05/2015 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/12/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/05/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/12/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/03/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/06/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/05/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/05/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/03/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 15/09/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/09/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Farul Constanta | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2025 | Borac Banja Luka | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Kisvárda Master Good FC | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Free Player | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fotbal Club FCSB | Free Player | Trở lại | — |
| 16/09/2022 | Sheriff Tiraspol | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Lecce | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Videoton FC Fehérvár | Lecce | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 06/02/2018 | FC Vardar Skopje | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 30/06/2015 | Farul Constanta | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bregalnica Stip Youth | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực48