Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boban Nikolov

FC Vardar SkopjeTiền vệMKD
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Boban Nikolov là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
489Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
489Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—8648910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 489 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boban Nikolov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-35900000—0——5,80
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-012001000—0——7,20
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-29000000—0—V—
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ IrelandH 0-0300000011/121——7,08
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âu@ Đan MạchB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20121850 nghìn €
04/06/201318250 nghìn €
29/12/201319400 nghìn €
27/03/201419300 nghìn €
11/06/201419200 nghìn €
15/09/201420300 nghìn €
14/12/201420400 nghìn €
22/03/201520250 nghìn €
31/05/201520450 nghìn €
16/12/201521350 nghìn €
24/05/201621350 nghìn €
13/12/201622400 nghìn €
16/06/201722600 nghìn €
13/12/201723600 nghìn €
14/03/201823600 nghìn €
26/06/201823900 nghìn €
04/01/201924900 nghìn €
06/08/201925900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
27/07/202026750 nghìn €
21/02/202126800 nghìn €
26/05/202126800 nghìn €
24/12/202127800 nghìn €
22/05/202227700 nghìn €
20/12/202228600 nghìn €
14/03/202328500 nghìn €
14/06/202328400 nghìn €
21/12/202329300 nghìn €
22/05/202429275 nghìn €
15/09/202430250 nghìn €
18/12/202430250 nghìn €
03/06/202530250 nghìn €
18/12/202531200 nghìn €
10/06/202631250 nghìn €
16/09/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Farul ConstantaFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
15/09/2025Borac Banja LukaFarul ConstantaChuyển nhượng—
01/09/2024Kisvárda Master Good FCBorac Banja LukaChuyển nhượng—
06/09/2023Free PlayerKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
30/06/2023Fotbal Club FCSBFree PlayerTrở lại—
16/09/2022Sheriff TiraspolFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
19/08/2021LecceSheriff TiraspolChuyển nhượng—
18/01/2021Videoton FC FehérvárLecceHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
06/02/2018FC Vardar SkopjeVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
30/06/2015Farul ConstantaFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
30/06/2012Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2010Bregalnica Stip YouthFarul Constanta U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com