
Blas Armoa Nunez
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Blas Armoa Nunez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
375Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 3 | 375 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 69% | 42% | 1 | 0 | 6,56 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/82 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/52 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 14/15 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,81 |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-5 | 64 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/10 | 0 | 4/10 | V | 7,63 |
| 21/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/9 | — | 6,13 |
| 16/04/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia y Tiro | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 475 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/04/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/09/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật46
- Tư duy37
- Sức mạnh31
- Thể lực33