
Blas Armoa Nunez
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Blas Armoa Nunez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Tiểu sử Blas Armoa Nunez
Blas Armoa Nunez là tiền đạo 26 tuổi, có quốc tịch Paraguay và hiện thi đấu cho Gimnasia y Esgrima de Mendoza. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 14 trận với 393 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,54, toàn bộ 14 trận thuộc VĐQG Argentina. Cao 177 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,5 triệu € vào năm 2023, và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
3Đá chính
393Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 14 | 3 | 393 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 69% | 43% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/85 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/55 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 14/15 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,81 |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-5 | 64 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/10 | 0 | 4/10 | V | 7,63 |
| 21/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/9 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 475 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/04/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/09/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật46
- Tư duy37
- Sức mạnh31
- Thể lực33