
Blair Alston là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Forfar Athletic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
904Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
904Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 434 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | — | — | 0 | 0 | 5,72 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 320 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 5,25 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 3,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 5,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 3,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,27 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Formartine United | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,75 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee United Reserves | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,08 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Peterhead | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | B 1-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Banks o Dee | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2011 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/02/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/07/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/09/2012 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/03/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/10/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/03/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/08/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/08/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/03/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.