Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bjorn Utvik

Sarpsborg 08Hậu vệNOR
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Bjorn Utvik là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.

Tiểu sử Bjorn Utvik

Bjorn Utvik là hậu vệ của câu lạc bộ Sarpsborg 08, mang quốc tịch Norway và hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026, anh đã ra sân 21 trận với tổng 1890 phút thi đấu và điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 800 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất là diện hết hạn mượn từ Vancouver Whitecaps đến Sarpsborg 08 vào ngày 20/08/2025, với phí 250 nghìn €. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/20Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—22221.98000020583%69%706,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
923/1104 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
90/180 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
25
Phá bóng
162
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/163 (69%)
Không chiến thắng / thua
81 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bjorn Utvik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 0-3900010044/5318/10—6,38
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKT 4-2900010036/4423/10V6,02
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloB 1-3900021060/6525/5V6,84
14/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadH 1-1900000039/4525/8—6,60
06/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteH 2-2900030045/5316/10—7,21
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 0-0900000045/5211/4—6,92
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-2900020156/7019/11V6,27
02/08/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeH 3-3900010138/4725/5—6,55
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 1-0900020025/3003/5V7,07
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKH 0-0900000070/7614/5V7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201317100 nghìn €
01/01/201417100 nghìn €
06/12/201418400 nghìn €
26/12/201519400 nghìn €
17/12/201620400 nghìn €
22/12/201721300 nghìn €
29/12/201822300 nghìn €
28/12/201923300 nghìn €
30/12/202024300 nghìn €
02/01/202225400 nghìn €
08/12/202226400 nghìn €
28/06/202327600 nghìn €
14/12/202327700 nghìn €
12/06/202428700 nghìn €
11/12/202428800 nghìn €
04/06/202529800 nghìn €
07/09/202529700 nghìn €
14/12/202529600 nghìn €
27/05/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025Vancouver WhitecapsSarpsborg 08Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/01/2024Sarpsborg 08Vancouver WhitecapsChuyển nhượng—
15/01/2018SogndalSarpsborg 08Chuyển nhượng—
02/04/2013FK Haugesund YouthSogndalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh75
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com