
Bismark Edjeodji là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Vejle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
336Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 246 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 80% | 31% | 1 | 0 | 6,39 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 25% | 0 | 0 | 1,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/52 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/35 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 1,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | V | 5,96 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/8 | — | 5,68 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 5,77 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 1/5 | — | 5,88 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 5-4 | 31 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 2/7 | — | 7,21 |