
Bishwanath Ghosh là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Fakirerpool Young Mens Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Abahani Limited Dhaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Mohammedan Dhaka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Rahmatgonj MFS | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 11/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Arambagh KS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Lebanon | B 0-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,50 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Lebanon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | B 0-7 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/29 | 3 | 6/11 | — | 4,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/11/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/04/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/08/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/02/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/11/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/01/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.