Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Binjamin Hasani

AarauHậu vệSUI
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Binjamin Hasani là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—20190000076%33%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Binjamin Hasani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 3-2dự bị00000—0———
01/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900H 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 2-11000001/10——6,60
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-1dự bị00000—0———
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeB 0-3180000012/1601/3—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/202117100 nghìn €
20/04/202117250 nghìn €
22/06/202118250 nghìn €
02/01/202218150 nghìn €
07/06/20221950 nghìn €
28/12/202219100 nghìn €
06/06/202320100 nghìn €
20/12/202320200 nghìn €
30/05/202421250 nghìn €
22/12/202421200 nghìn €
09/06/202522100 nghìn €
01/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SchaffhausenAarauCho mượn—
17/07/2025AarauSchaffhausenChuyển nhượng—
29/06/2023BadenAarauCho mượn—
28/08/2022AarauBadenChuyển nhượng—
17/01/2021Aarau U18AarauChuyển nhượng—
30/06/2019FC Aarau U16Aarau U18Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Aarau YouthFC Aarau U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com