
Billy Waters là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chester FC.
Tiểu sử Billy Waters
Billy Waters là tiền đạo người Anh, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Chester FC. Cao 175 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 125 nghìn € (2024), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ Oldham Athletic đến Chester FC. Trước đó, ngày 24/04/2026 ghi nhận một thương vụ cho mượn từ Halifax Town đến Oldham Athletic.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | B 2-6 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/08/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/11/2016 | 0 | — |
| 28/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/01/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oldham Athletic | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2026 | Halifax Town | Oldham Athletic | Cho mượn | — |
| 16/02/2026 | Oldham Athletic | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Altrincham | Oldham Athletic | Cho mượn | — |
| 03/10/2025 | Oldham Athletic | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Wrexham | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Halifax Town | Wrexham | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Wrexham | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Doncaster Rovers | Wrexham | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Wrexham | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2023 | Barrow | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Halifax Town | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Torquay United | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2020 | Free player | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Northampton Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2020 | Newport County | Northampton Town | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | Northampton Town | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Cheltenham Town | Northampton Town | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Northampton Town | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Cambridge United | Northampton Town | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực39