Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Billy King

Bonnyrigg RoseTiền đạoSCO
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Billy King là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Bonnyrigg Rose.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—116100000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Billy King · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ SpartansH 1-16100000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131975 nghìn €
12/02/20141975 nghìn €
05/10/201420225 nghìn €
29/11/201521300 nghìn €
13/02/201722300 nghìn €
24/01/201823350 nghìn €
06/08/201824350 nghìn €
02/01/201924350 nghìn €
22/06/201925250 nghìn €
28/01/202025200 nghìn €
31/07/202127125 nghìn €
27/12/202127150 nghìn €
03/07/202228150 nghìn €
26/12/202228150 nghìn €
18/05/202329150 nghìn €
28/11/202329200 nghìn €
27/05/202430175 nghìn €
29/10/202430175 nghìn €
23/01/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com