
Billy Bodin
Tiền đạoWAL
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Billy Bodin là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch WAL.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 5,75 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cambridge United | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 6/11 | — | 7,70 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 1/7 | — | 6,26 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/9 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/10/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 20/04/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/10/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/09/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/03/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Free Player | Gosport Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Swindon Town | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2025 | Burton | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Reading | Burton | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Burton | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Oxford United | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Preston North End | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Bristol Rovers | Preston North End | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 31/07/2015 | Northampton Town | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2015 | Free Player | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Torquay United | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2012 | Swindon Town | Torquay United | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/05/2012 | Crewe Alexandra | Swindon Town | Cho mượn | — |
| 21/03/2012 | Swindon Town | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2012 | Torquay United | Swindon Town | Cho mượn | — |
| 24/08/2011 | Swindon Town | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Swindon U18 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực42