Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Billy Arce

BolivarTiền đạoECU
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Billy Arce là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Bolivar.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
767Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
11/23Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—11649640115883%56%006,99
Bolivian Copa LFPB2026—432461008386%73%007,38
Copa Sudamericana2026—20250000082%50%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
1/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/277 (83%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/209 (86%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/30 (73%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Billy Arce · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 1-0dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Boliviavs BloomingT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Bolivian Copa LFPBvs BloomingT 3-0450021024/3205/6—6,74
21/09/2026Bolivian Copa LFPB@ The StrongestH 1-1901021146/57210/13—7,97
18/09/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 4-2170011123/2300/1—6,66
14/09/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoT 2-1720010338/4925/9—6,31
11/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Independiente PetroleroH 1-1450010944/4901/4—7,20
07/09/2026Primera División Bolivia@ Independiente PetroleroT 4-0782042031/3712/2—9,10
03/09/2026Bolivian Copa LFPB@ Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 1-0660031267/7136/7—7,59
31/08/2026Bolivian Copa LFPBvs The StrongestT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20161850 nghìn €
13/07/201719500 nghìn €
29/12/201719850 nghìn €
19/07/2018201,0 triệu €
29/06/201920600 nghìn €
29/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
13/10/202022500 nghìn €
29/12/202022600 nghìn €
29/06/202122800 nghìn €
29/12/202123600 nghìn €
19/06/202223600 nghìn €
11/11/202224300 nghìn €
11/04/202324450 nghìn €
06/07/202324450 nghìn €
14/09/202325700 nghìn €
06/12/202325700 nghìn €
10/06/202425900 nghìn €
26/11/202426800 nghìn €
06/04/202526700 nghìn €
19/06/202526800 nghìn €
14/09/202527600 nghìn €
04/12/202527450 nghìn €
19/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Mazatlan FCBolivarChuyển nhượng—
24/02/2026Free playerMazatlan FCChuyển nhượng—
31/12/2025Atletico Nacional MedellinFree playerTrở lại—
07/01/2025Santos Fc - SPAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
30/07/2024Deportiva Once CaldasSantos Fc - SPChuyển nhượng—
30/06/2023Deportivo PastoDeportiva Once CaldasChuyển nhượng—
04/01/2023CA PenarolDeportivo PastoChuyển nhượng—
19/07/2022Free playerCA PenarolChuyển nhượng—
12/07/2022Independiente del ValleFree playerTrở lại—
07/03/2022Brighton Hove AlbionIndependiente del ValleChuyển nhượng—
30/12/2021Liga Dep Universitaria QuitoBrighton Hove AlbionCho mượn—
23/01/2020Brighton Hove AlbionLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
22/01/2020Barcelona SC(ECU)Brighton Hove AlbionCho mượn—
23/07/2019Brighton Hove AlbionBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
01/06/2019Club Sport EmelecBrighton Hove AlbionCho mượn—
04/02/2019Brighton Hove AlbionClub Sport EmelecChuyển nhượng—
08/01/2019Extremadura UDBrighton Hove AlbionCho mượn—
07/08/2018Brighton Hove AlbionExtremadura UDChuyển nhượng—
06/08/2018Independiente del ValleBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 0.86M €860 nghìn €
31/12/2016Independiente del Valle U20Independiente del ValleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy43
  • Sức mạnh34
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com