
Bilal Njie là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SOM, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.369Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
15/27Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 175 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 77% | 29% | 0 | 0 | 6,61 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 17 | 14 | 1.194 | 6 | 1 | 1 | 26 | 14 | 76% | 39% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/27 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.194 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/26
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/218 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/170 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 55
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/14 | 2 | 5/11 | — | 7,81 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 6/15 | — | 5,95 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Gambia | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 2/12 | — | 7,27 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 1/5 | — | 7,13 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 3/10 | — | 7,83 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/21 | 1 | 4/14 | V | 7,04 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 4/7 | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 11/14 | 1 | 4/11 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/09/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/09/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Odd Grenland | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2024 | Haugesund | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | KFUM Oslo | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Odd Grenland | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Valerenga B | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2014 | Holmlia SK | Valerenga B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực49