
Bilal Hussein là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Degerfors IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 16 | 13 | 1.216 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 86% | 55% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.216 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 747/866 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/104 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/93 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 94/103 | 2 | 3/10 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/60 | 5 | 7/12 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 1 | 2/6 | — | 5,87 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 76/85 | 1 | 4/6 | — | 6,81 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 59/65 | 1 | 4/8 | — | 7,18 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/58 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 5 | 5/7 | — | 7,03 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 2/6 | — | 6,54 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/68 | 2 | 3/4 | V | 6,22 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 76/85 | 4 | 4/7 | — | 7,06 |