
Bil Nsongo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo RC Deportivo.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
4/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 64% | 40% | 0 | 0 | 6,63 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 585 | 1 | 0 | 0 | 20 | 4 | 73% | 43% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/111 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/122 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 48
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Levante | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 7/15 | — | 7,57 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 17/21 | 2 | 8/16 | — | 6,33 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | @ Cộng hòa Congo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Comoros | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 5/15 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 6/14 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 5/12 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 3 | 8/17 | — | 6,42 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/25 | 2 | 8/23 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Deportivo Fabril | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực39