
Bicho là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 618 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 84% | 55% | 1 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/354 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/50 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 37/41 | 2 | 2/4 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 39/46 | 1 | 1/4 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/63 | 1 | 5/10 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/60 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/45 | 2 | 5/8 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 50/55 | 2 | 6/9 | V | 7,10 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/44 | 5 | 7/12 | — | — |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 55/62 | 2 | 7/8 | — | 7,68 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 45/52 | 1 | 2/6 | — | 6,62 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/56 | 0 | 2/6 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 17 | 200 nghìn € |
| 05/02/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 04/08/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/01/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/07/2015 | 19 | — |
| 07/09/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | — |
| 14/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | San Fernando CD | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Compostela | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Free Player | Compostela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Racing de Ferrol | RC Deportivo Fabril | Cho mượn | — |
| 25/07/2016 | RC Deportivo Fabril | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Compostela | RC Deportivo Fabril | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | RC Deportivo Fabril | Compostela | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | CD Leganes | RC Deportivo Fabril | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | RC Deportivo Fabril | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2015 | FC Barcelona Atlètic | RC Deportivo Fabril | Cho mượn | — |
| 13/07/2014 | RC Deportivo Fabril | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Deportivo de La Coruña U19 | RC Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Deportivo de La Coruña Youth | Deportivo de La Coruña U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực44