
Bibiane Schulze Solano là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Athletic Club (nữ).
Tiểu sử Bibiane Schulze Solano
Thi đấu tại vị trí hậu vệ cho Athletic Club (nữ), Bibiane Schulze Solano sinh ngày 12/11/1998, hiện 27 tuổi và mang quốc tịch Germany. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận ra sân với 437 phút thi đấu tại giải La Liga (nữ), trong đó cầu thủ ghi 2 bàn thắng và đạt điểm trung bình 6,49. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải, vị trí được ghi nhận là hậu vệ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 437 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 42% | 3 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/245 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/42 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 51/59 | 0 | 0/3 | — | 8,39 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 2/3 | V | 6,08 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 2/2 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 1 | 2/4 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 1/5 | V | 5,60 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 2 | 2/4 | V | 6,13 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | T 4-1 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 1 | 1/4 | — | 7,36 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 2 | 2/3 | — | 7,04 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 1/6 | — | 6,83 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực44