Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bianneider Tamayo

21Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Bianneider Tamayo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad de Chile.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
1.118Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1118Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—865151004290%57%206,99
Chilean Cup2026—6650600100——205,42
Copa de la Liga2026—31970001092%85%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/405 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/34 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 5,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/77 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bianneider Tamayo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ JordanH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 4-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionB 1-2450000024/2600/5—6,22
24/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-1dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-17000002/20——6,61
06/08/2026Chilean Cup@ Union San FelipeT 1-05600000—0———
03/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 2-0900000167/7022/7—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 375 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20231875 nghìn €
18/07/20231875 nghìn €
03/01/202418125 nghìn €
13/06/202419175 nghìn €
05/12/202419300 nghìn €
29/06/202520250 nghìn €
16/09/202520400 nghìn €
09/12/202520500 nghìn €
07/06/202621375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com