Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bianneider Tamayo

21Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Bianneider Tamayo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad de Chile.

Tiểu sử Bianneider Tamayo

Bianneider Tamayo là hậu vệ của câu lạc bộ Universidad de Chile, quốc tịch Venezuela, 21 tuổi, sinh ngày 13/01/2005. Mùa 2026, anh có 17 trận ra sân với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 1118 phút thi đấu, trong đó 8 trận tại VĐQG Chile. Anh cao 185 cm, nặng 82 kg, chân trái thuận. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.021Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1021Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—865151004290%57%206,99
Cúp Chile2026—6650600100——205,42
Cúp Liên đoàn Chile——31970001092%85%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/405 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/34 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
10 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
9
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Cúp Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 5,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Liên đoàn Chile · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/77 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bianneider Tamayo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ JordanH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 4-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionB 1-2450000024/2600/5—6,22
24/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-1dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-17000002/20——6,61
06/08/2026Cúp Chile@ Union San FelipeT 1-05600000—0———
03/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 2-0900000167/7022/7—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 375 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20231875 nghìn €
18/07/20231875 nghìn €
03/01/202418125 nghìn €
13/06/202419175 nghìn €
05/12/202419300 nghìn €
29/06/202520250 nghìn €
16/09/202520400 nghìn €
09/12/202520500 nghìn €
07/06/202621375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com