Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bi Haoyang

Shanghai SecondHậu vệCHN
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bi Haoyang là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—1187190002175%48%006,21
Cúp FA Trung Quốc2026—22000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/343 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/84 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/37 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bi Haoyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 1-1900000032/4301/1—6,31
12/10/2026Chinese Football League 2@ Guangzhou Dandelion AlphaB 1-315001002/300/1—5,93
06/10/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITB 1-2490000028/3301/3—6,29
02/08/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduH 1-121000008/1100/3—6,27
25/07/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticH 2-2dự bị00000—0———
27/06/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsB 0-2dự bị00000—0———
23/06/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BB 1-2dự bị00000—0———
19/06/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/20211910 nghìn €
03/09/20211910 nghìn €
11/01/20222050 nghìn €
21/06/20232110 nghìn €
27/11/20232210 nghìn €
16/06/20242210 nghìn €
02/12/20242310 nghìn €
22/06/20252350 nghìn €
08/12/20252425 nghìn €
16/03/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh52
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com