Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bhumchanok Kamkla

Ayutthaya UnitedHậu vệTHA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bhumchanok Kamkla là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ayutthaya United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—521990001077%30%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/58 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bhumchanok Kamkla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsB 0-2900010124/2700/2—6,59
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedH 1-1900000013/1801/4V6,01
18/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-22000006/700/1—6,09
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedT 1-012000012/412/2—6,70
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 2-15000000/200/1—6,26
17/05/2026Cúp FA Thái@ Buriram UnitedB 0-5670030113/1900/1—5,61
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 1-4900000014/2001/4—5,38
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-381001008/1101/5V5,72
12/04/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedB 0-2900000010/1611/5—6,02
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsB 0-245000008/1411/1—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20242025 nghìn €
08/12/20242050 nghìn €
01/05/20252175 nghìn €
21/12/202521125 nghìn €
14/05/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026True Bangkok UnitedAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
29/06/2026Ayutthaya UnitedTrue Bangkok UnitedCho mượn—
07/07/2025True Bangkok UnitedAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
29/06/2025Ayutthaya UnitedTrue Bangkok UnitedCho mượn—
30/06/2024True Bangkok UnitedAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023Samut Prakan FCTrue Bangkok UnitedCho mượn—
08/08/2022True Bangkok UnitedSamut Prakan FCChuyển nhượng—
31/12/2021True Bangkok United U18True Bangkok UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh52
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com