
Bhumchanok Kamkla là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 30% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/58 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/4 | V | 6,01 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 0/1 | — | 5,61 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/4 | — | 5,38 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/5 | V | 5,72 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 1/5 | — | 6,02 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 1/1 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | True Bangkok United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ayutthaya United | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | True Bangkok United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ayutthaya United | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | True Bangkok United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Samut Prakan FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | True Bangkok United | Samut Prakan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | True Bangkok United U18 | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh52
- Thể lực36