Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernd Gschweidl

SV Ried IITiền đạoAUT
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bernd Gschweidl là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Ried II.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernd Gschweidl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 1-02600000—0——6,50
08/05/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 3-02100000—0——6,90
03/05/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerH 0-07700000—0———
25/04/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENH 0-06800000—0———
19/04/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingH 0-013001001/401/2—6,89
11/04/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauB 0-36300000—0——5,80
06/04/2026Austrian 2.Ligavs SK Austria KlagenfurtT 2-01900000—0——6,50
03/04/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 1-07400000—0—V6,32
21/03/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 2-14500000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20131750 nghìn €
25/09/201318125 nghìn €
26/12/201318125 nghìn €
23/06/201418150 nghìn €
10/01/201519150 nghìn €
07/04/201519200 nghìn €
16/06/201519250 nghìn €
28/12/201520250 nghìn €
29/05/201620250 nghìn €
02/12/201621250 nghìn €
26/05/201721250 nghìn €
10/10/201722400 nghìn €
01/01/201822650 nghìn €
13/06/201822500 nghìn €
18/12/201823400 nghìn €
02/06/201923300 nghìn €
15/12/201924200 nghìn €
30/07/202024300 nghìn €
20/12/202025300 nghìn €
01/06/202125200 nghìn €
30/11/202126225 nghìn €
24/05/202226175 nghìn €
16/11/202227125 nghìn €
04/06/202327100 nghìn €
10/09/202328200 nghìn €
04/12/202328200 nghìn €
27/05/202428175 nghìn €
09/12/202429150 nghìn €
29/05/202529125 nghìn €
14/12/20253075 nghìn €
17/05/202630150 nghìn €
06/07/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026SKN St.PoltenSV Ried IIChuyển nhượng—
30/06/2021SV RiedSKN St.PoltenChuyển nhượng—
14/01/2020Rheindorf AltachSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2019Wolfsberger ACRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/20171. Fortuna Wiener Neustädter SCWolfsberger ACChuyển nhượng—
30/06/2016SKN St.Polten1. Fortuna Wiener Neustädter SCChuyển nhượng—
20/01/2016SV GrodigSKN St.PoltenChuyển nhượng—
30/06/2014SV HornSV GrodigChuyển nhượng—
09/07/2013SKN St. Polten U18SV HornChuyển nhượng—
30/06/2011AKA St. Pölten U16SKN St. Polten U18Chuyển nhượng—
30/06/2010St.Polten U15AKA St. Pölten U16Chuyển nhượng—
14/07/20091. FC Bisamberg YouthSt.Polten U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com