Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernard Mensah

Al RiyadhTiền vệGHA
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Bernard Mensah là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Al Riyadh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
629Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—665401019393%50%207,06
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11890011094%85%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/22
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/234 (93%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/73 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 33
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/75 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernard Mensah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahB 0-1900011552/5507/15—7,20
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 1-1900030152/5413/8V7,11
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0900010021/2235/12V6,50
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 3-3900020027/3139/17—6,41
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 0-4900011245/4625/13—6,47
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al ZulfiT 2-0890110171/7526/7—7,70
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqB 2-4901111121/2628/8—8,28

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 700 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,3 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,3 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 1,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201419700 nghìn €
16/02/2015202,0 triệu €
30/06/2015204,0 triệu €
21/02/2016212,0 triệu €
14/07/2016211,5 triệu €
21/02/2017221,5 triệu €
25/06/2017221,5 triệu €
11/02/2018231,5 triệu €
28/05/2018232,0 triệu €
03/01/2019242,0 triệu €
03/06/2019242,3 triệu €
03/10/2019243,0 triệu €
02/01/2020253,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
03/08/2020254,0 triệu €
22/12/2020265,0 triệu €
15/03/2021264,3 triệu €
20/05/2021263,5 triệu €
11/10/2021264,0 triệu €
03/01/2022273,5 triệu €
30/03/2022273,0 triệu €
31/05/2022272,3 triệu €
26/10/2022282,5 triệu €
13/03/2023282,2 triệu €
07/06/2023282,4 triệu €
14/12/2023292,3 triệu €
03/06/2024292,8 triệu €
12/12/2024302,8 triệu €
26/05/2025302,5 triệu €
27/11/2025312,2 triệu €
25/05/2026311,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Al-Nasr DubaiAl RiyadhChuyển nhượng—
17/08/2025Al RiyadhAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
19/08/2024Al-TaiAl RiyadhChuyển nhượng—
13/07/2023KayserisporAl-TaiChuyển nhượng—
29/06/2021Besiktas JKKayserisporCho mượn—
18/08/2020KayserisporBesiktas JKChuyển nhượng 0.45M €450 nghìn €
03/07/2019Atletico MadridKayserisporHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
29/06/2019KayserisporAtletico MadridCho mượn—
04/07/2018Atletico MadridKayserisporChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
29/06/2018KasimpasaAtletico MadridCho mượn—
24/07/2017Atletico MadridKasimpasaChuyển nhượng—
29/06/2017Vitoria GuimaraesAtletico MadridCho mượn—
17/08/2016Atletico MadridVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
29/06/2016GetafeAtletico MadridCho mượn—
22/07/2015Atletico MadridGetafeChuyển nhượng—
21/07/2015Vitoria GuimaraesAtletico MadridHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2014Vitoria Guimaraes BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2013Vitoria SC Guimaraes U19Vitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
30/06/2012Feyenoord Fetteh (- 2014)Vitoria SC Guimaraes U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com