
Bernard Mensah là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Al Riyadh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
629Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 93% | 50% | 2 | 0 | 7,06 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 94% | 85% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/234 (93%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/73 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/75 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 52/55 | 0 | 7/15 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 52/54 | 1 | 3/8 | V | 7,11 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 3 | 5/12 | V | 6,50 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/31 | 3 | 9/17 | — | 6,41 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 45/46 | 2 | 5/13 | — | 6,47 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Zulfi | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 71/75 | 2 | 6/7 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 21/26 | 2 | 8/8 | — | 8,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2014 | 19 | 700 nghìn € |
| 16/02/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 2,3 triệu € |
| 03/10/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 4,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 2,3 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 2,4 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 2,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 2,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Al-Nasr Dubai | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Al Riyadh | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Al-Tai | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Kayserispor | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Besiktas JK | Kayserispor | Cho mượn | — |
| 18/08/2020 | Kayserispor | Besiktas JK | Chuyển nhượng 0.45M € | 450 nghìn € |
| 03/07/2019 | Atletico Madrid | Kayserispor | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2019 | Kayserispor | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 04/07/2018 | Atletico Madrid | Kayserispor | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2018 | Kasimpasa | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 24/07/2017 | Atletico Madrid | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Vitoria Guimaraes | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 17/08/2016 | Atletico Madrid | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Getafe | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 22/07/2015 | Atletico Madrid | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2015 | Vitoria Guimaraes | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Feyenoord Fetteh (- 2014) | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực40