
Bernard Anício Caldeira Duarte
34Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Bernard Anício Caldeira Duarte là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
42Trận ra sân
35Đá chính
2.512Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
15/43Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 19 | 1.412 | 4 | 0 | 3 | 23 | 7 | 84% | 38% | 0 | 0 | 6,87 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 12 | 11 | 738 | 5 | 0 | 0 | 12 | 7 | 78% | 43% | 2 | 0 | 6,98 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 362 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 83% | 33% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.412 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 489/576 (84%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 17/70 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/39 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/149 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 83
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/337 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/25 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/82 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 41
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/149 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/25 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/45 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/43 | 0 | 3/6 | — | 5,84 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 3-0 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 43/48 | 0 | 3/9 | — | 8,20 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 2-2 | 76 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 32/34 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/26 | 1 | 3/5 | — | 7,90 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 65/79 | 2 | 7/11 | — | 7,07 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | T 4-2 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/47 | 0 | 1/6 | — | 7,47 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/34 | 1 | 2/11 | — | 6,14 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 6/12 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 3/5 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/08/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2012 | 19 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2012 | 19 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 20 | 10,0 triệu € |
| 08/08/2013 | 20 | 20,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 22 | 18,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 22 | 16,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 23 | 16,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 23 | 14,0 triệu € |
| 02/01/2017 | 24 | 14,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 14,0 triệu € |
| 11/01/2018 | 25 | 16,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 24/11/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 17/05/2022 | 29 | 4,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 27/03/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 750 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Panathinaikos | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2022 | Al-Sharjah | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Everton | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 08/08/2018 | FC Shakhtar Donetsk | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2013 | Atlético Mineiro - MG | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/11/2010 | Democrata FC | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Atlético Mineiro - MG | Democrata FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực43