
Beres Owusu là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
803Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 803 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 61% | 1 | 0 | 6,44 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/417 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/89 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/73 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/27 | 3 | 7/10 | — | 5,19 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 6/10 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/40 | 4 | 10/14 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 1 | 3/6 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 74/87 | 4 | 6/9 | — | 8,00 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/60 | 1 | 5/11 | V | 6,03 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 3 | 3/8 | — | 5,96 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/80 | 0 | — | — | 6,75 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 3 | 5/5 | — | 6,28 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | — |
| 01/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AS Saint-Étienne | Grazer AK | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2026 | Grazer AK | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | AS Saint-Étienne | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Quevilly Rouen Métropole | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | AS Saint-Étienne | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AAS Sarcelles U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực57