
Benoit Nyssen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RFC de Liege.
Tiểu sử Benoit Nyssen
Benoit Nyssen là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ RFC de Liege. Cầu thủ mang quốc tịch Bỉ, sinh ngày 12/09/1997 và hiện 29 tuổi. Với chiều cao 186 cm và cân nặng 76 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, mức cao nhất đạt 600 nghìn € (2026). Hồ sơ ghi nhận các mốc chuyển đến RFC de Liege từ Racing Union Luxemburg (30/06/2021) và đến Zulte-Waregem từ RFC de Liege (10/07/2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 2-0 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 7,27 |
| 13/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 2/5 | — | 6,79 |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 1/4 | — | 5,34 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 2/10 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/07/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/01/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 01/10/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zulte-Waregem | Free player | Trở lại | — |
| 10/07/2024 | RFC de Liege | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Racing Union Luxemburg | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Free player | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jong Genk | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | KRC Genk U19 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KRC Genk Youth | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Standard Liège Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực42