
Benjamin Stokke là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Eik-Tonsberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
997Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 2.Divisjon | 2026 | — | 12 | 11 | 997 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 997 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/09/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/12/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/12/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/12/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/09/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 07/11/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 13/03/2025 | 34 | — |
| 24/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Free player | Eik-Tonsberg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Afturelding | Free player | Trở lại | — |
| 30/04/2025 | Eik-Tonsberg | Afturelding | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2025 | Breidablik | Eik-Tonsberg | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2024 | Kristiansund BK | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Mjondalen IF | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2021 | Vålerenga Fotball Elite | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2020 | Randers FC | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Kristiansund BK | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Levanger FK | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2014 | Mjondalen IF | Levanger FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sandefjord | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FK Tønsberg | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực47