
Benjamin Siegrist
Thủ mônSUI
34Tuổi
196Chiều cao (cm)
97Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Benjamin Siegrist là thủ môn 34 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/11/2025 | Serie A | vs Hellas Verona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/11/2025 | Serie A | @ Cagliari | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/11/2025 | Serie A | vs Fiorentina | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/11/2025 | Serie A | @ Sassuolo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/10/2025 | Serie A | vs Cremonese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/10/2025 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2025 | Serie A | vs Parma | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2025 | Serie A | @ Napoli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2025 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/07/2012 | 20 | — |
| 29/12/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/07/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/07/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/01/2018 | 25 | 375 nghìn € |
| 06/08/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/12/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 650 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 650 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Rapid 1923 | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Genoa | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | FC Rapid 1923 | Genoa | Chuyển nhượng 0.073M € | 73 nghìn € |
| 23/07/2024 | Celtic FC | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dundee United | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vaduz | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Aston Villa | Vaduz | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/05/2016 | Wycombe Wanderers | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 18/03/2016 | Aston Villa | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2016 | Solihull Moors | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 07/10/2015 | Aston Villa | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2014 | Cambridge United | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 20/03/2014 | Aston Villa | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2014 | Burton | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 27/11/2013 | Aston Villa | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Aston Villa U23 | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Basel U18 | Aston Villa U18 | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |