Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamín Rollheiser

Santos FC - SPTiền đạoARG
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
11,0 triệu €Giá trị

Benjamín Rollheiser là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

41Trận ra sân
19Đá chính
1.856Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
12/49Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—25992242227982%36%206,74
Copa Sudamericana2026—11768400220287%50%006,79
Copa do Brasil2026—532500002185%34%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 922 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/27
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
15/40
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
556/671 (82%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
17/53 (32%)
Chuyền dài chính xác
22/42 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/124 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 67
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
232
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/20
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
402/462 (87%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
20/26 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/71 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/174 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/29 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamín Rollheiser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-13002105/512/4—6,50
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2450000117/2002/8—6,13
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-2240000217/1900/1—6,60
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-4810040347/5905/6—6,50
13/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 2-1741051654/6224/10—8,20
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0820021246/5125/9—6,74
07/09/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 3-2830100149/6206/12V6,62
03/09/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPH 0-0610000143/5122/6—6,37
31/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 1-0170000014/1411/1—6,56
27/08/2026Copa do Brasil@ Palmeiras - SPB 0-3450000128/3301/3—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 11,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/2019191,0 triệu €
04/12/2019191,0 triệu €
07/04/202020900 nghìn €
07/02/202120700 nghìn €
19/10/202121750 nghìn €
23/05/202222500 nghìn €
05/09/202222800 nghìn €
25/10/202222700 nghìn €
04/04/2023231,5 triệu €
03/07/2023233,0 triệu €
03/10/2023238,0 triệu €
18/12/20232310,0 triệu €
05/06/20242410,0 triệu €
18/12/20242410,0 triệu €
05/06/2025258,0 triệu €
09/12/2025257,0 triệu €
25/05/2026269,0 triệu €
27/09/20262611,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 11,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com