Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Nygren

Celtic FCTiền đạoSWE
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Benjamin Nygren là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

25Trận ra sân
17Đá chính
1.482Phút
9Bàn thắng
8Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
15/34Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—98654604231186%48%007,78
Cúp C2 châu Âu2026-2027—311560004186%20%006,40
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2213110221——107,34
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21941001188%77%007,25
Vòng loại World Cup châu Âu2026—533161023176%32%006,95
World Cup2026—421310001088%28%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 7,78

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/23
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/322 (86%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/58 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/88 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/51 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/81 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/7 (71%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/25 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/52 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Nygren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaB 1-2900011032/3701/3—6,30
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 7-1902153444/4713/3—9,43
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4330000021/2300/1—6,25
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-0781011032/3813/3—8,20
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 3-1801011033/3814/5—8,03
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 2-1140000012/1313/4—6,48
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1630000017/2304/13—5,99
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3330030223/2800/1—6,65
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-36400000—0—V5,60
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-0230011416/1902/2—7,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com