Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjámin Cseke

Vasas FCTiền vệHUN
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Benjámin Cseke là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjámin Cseke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 4-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1dự bị00000—0———
19/08/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs Kispest Honved IIT 3-0590000024/3022/3—6,61
14/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 5-0dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 0-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131950 nghìn €
11/03/20141975 nghìn €
02/02/201520100 nghìn €
20/07/201520150 nghìn €
26/11/201521100 nghìn €
31/05/201621200 nghìn €
29/09/201622250 nghìn €
22/02/201722275 nghìn €
30/07/201723250 nghìn €
14/03/201823200 nghìn €
04/01/201924150 nghìn €
06/08/201925150 nghìn €
29/10/201925150 nghìn €
27/07/202026200 nghìn €
22/10/202026250 nghìn €
23/01/202126300 nghìn €
31/05/202126200 nghìn €
10/10/202127250 nghìn €
05/01/202227300 nghìn €
06/06/202227300 nghìn €
21/02/202328300 nghìn €
06/06/202328300 nghìn €
21/12/202329350 nghìn €
22/05/202429300 nghìn €
17/12/202430250 nghìn €
27/05/202530200 nghìn €
07/12/202531150 nghìn €
20/05/202631125 nghìn €
13/09/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com