
Benjamin Chrisene là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
888Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 798 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 77% | 57% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 50% | 0 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/328 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/83 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/49 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 3/6 | — | 6,98 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 3/9 | — | 6,94 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/48 | 2 | 8/15 | — | 5,67 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/33 | 2 | 3/6 | — | 5,96 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/38 | 3 | 7/11 | V | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/43 | 6 | 6/10 | — | 6,22 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 5/6 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 2 | 4/5 | — | 6,98 |