
Benjamin Bouchouari là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Tiểu sử Benjamin Bouchouari
Benjamin Bouchouari là tiền vệ của Trabzonspor, mang quốc tịch Ma-rốc và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/11/2001, cao 165 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 lần với 189 phút thi đấu, điểm trung bình 6,65, gồm 2 trận tại Süper Lig và 1 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện tại là 3,5 triệu €, cao nhất từng được ghi nhận là 6,0 triệu € vào năm 2025, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 53% | 0 | 0 | 6,78 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 58% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/87 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/59 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/44 | 2 | 4/4 | — | 6,93 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 40/43 | 1 | 4/11 | — | 6,63 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Drogheda United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 56/59 | 1 | 3/9 | — | 7,30 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/34 | 0 | 2/4 | — | 6,88 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 3 | 7/11 | — | 7,09 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Goztepe | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 4/11 | V | 5,84 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Udinese | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 3 | 5/11 | — | 6,92 |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Al-Sadd Sports Club | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |