
Benjamín Borasi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nautico (PE).
Tiểu sử Benjamín Borasi
Benjamín Borasi, 28 tuổi người Argentina, thi đấu ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ Nautico (PE). Trong mùa 2026, anh có 13 trận với 816 phút thi đấu, ghi 1 bàn tại Serie B Brazil và đạt điểm trung bình 5,96. Anh cao 171 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € (2023). Anh chuyển đến Nautico (PE) từ Sarmiento Junin ngày 06/07/2026, sau đợt cho mượn từ San Martin Tucuman ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
887Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
887Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 9 | 887 | 1 | 0 | 0 | 21 | 7 | 78% | 50% | 2 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/237 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/109 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 47
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 19/20 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 3 | 6/10 | — | 6,34 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 2 | 2/2 | — | 6,51 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 2 | 2/2 | — | 6,86 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 5/5 | — | 5,61 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 3-3 | 67 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 18/22 | 2 | 3/9 | — | 6,67 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/4 | — | 6,07 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 20/28 | 4 | 11/16 | — | 6,52 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 3/9 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 21/04/2024 | 26 | — |
| 26/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Sarmiento Junin | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | San Martin Tucuman | Sarmiento Junin | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Sarmiento Junin | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Criciuma | Sarmiento Junin | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Sarmiento Junin | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SC Paysandu Para | Sarmiento Junin | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Sarmiento Junin | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | São Luiz | Sarmiento Junin | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Sarmiento Junin | São Luiz | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | San Martin San Juan | Sarmiento Junin | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Sarmiento Junin | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Flandria | Sarmiento Junin | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Sarmiento Junin | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Sarmiento (JunÍn) II | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sarmiento U20 | CA Sarmiento (JunÍn) II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực32