
Benjamin André là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 284 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 56% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 228 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 41% | 1 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/169 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/44 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/116 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/39 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/37 | 2 | 4/12 | V | 6,21 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 56/64 | 3 | 4/9 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 3/9 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 5/7 | — | 6,09 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 3 | 9/18 | — | 5,54 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/43 | 3 | 10/15 | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 4 | 5/11 | V | 6,46 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/58 | 2 | 10/16 | V | 5,96 |