
Benicio Pena là thủ môn 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Roskilde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ BK Frem | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | — | — | 6,14 |
| 18/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2026 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/08/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Sonderjyske | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | Free Player | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Sonderjyske | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Aarhus Fremad | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sonderjyske | Aarhus Fremad | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Aarhus Fremad | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Boldklubben af 1893 | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực21
- Chỉ số 153
- Chỉ số 222
- Chỉ số 463
- Chỉ số 358