
Bengali-Fodé Koita là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Umraniyespor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/05/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/05/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/12/2011 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/05/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/01/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/08/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/01/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/01/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/02/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/05/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/01/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/01/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 850 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/03/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/06/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 26/09/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/03/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/10/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/03/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.