Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benedikt Zech

Rheindorf AltachHậu vệAUT
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Benedikt Zech là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—776300001086%63%106,75
Austrian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/392 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
25/46 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
16
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/46 (63%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benedikt Zech · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-3900000026/3333/5—6,11
11/10/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 3-0900010053/6512/4—7,22
19/09/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 0-2900000055/71310/13—6,64
22/08/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergB 1-2900000162/6433/5—6,78
16/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-1900000027/3626/12—6,75
08/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-1900000157/6015/6—7,12
03/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-1900000061/6300/1V6,33
25/07/2026Austrian Cup@ SV LeobendorfT 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 2-0900000042/4509/11—7,63
09/05/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 2-290001009/1902/6—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 225 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20091875 nghìn €
08/11/200919100 nghìn €
29/05/201120150 nghìn €
07/12/201121175 nghìn €
17/04/201221225 nghìn €
03/06/201221250 nghìn €
02/10/201221250 nghìn €
10/04/201322250 nghìn €
26/12/201323250 nghìn €
16/04/201423300 nghìn €
10/01/201524250 nghìn €
16/06/201524350 nghìn €
28/12/201525450 nghìn €
31/05/201625500 nghìn €
21/12/201626500 nghìn €
01/06/201726600 nghìn €
01/01/201827750 nghìn €
13/06/201827750 nghìn €
18/12/201828750 nghìn €
02/06/201928750 nghìn €
14/01/202029800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
18/01/202130650 nghìn €
20/05/202130850 nghìn €
14/10/2021301,0 triệu €
30/12/2021311,0 triệu €
06/04/202231800 nghìn €
13/06/202231600 nghìn €
15/11/202232400 nghìn €
29/03/202332300 nghìn €
08/06/202332300 nghìn €
05/10/202332200 nghìn €
28/12/202333200 nghìn €
06/06/202433200 nghìn €
08/12/202434200 nghìn €
05/06/202534175 nghìn €
21/12/202535150 nghìn €
25/05/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Pogon SzczecinRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/2019Rheindorf AltachPogon SzczecinChuyển nhượng—
02/09/2012Free PlayerRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/2012SC Austria LustenauFree PlayerTrở lại—
30/06/2009AKA Vorarlberg U18SC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/06/2007AKA Vorarlberg U16AKA Vorarlberg U18Chuyển nhượng—
30/06/2005AKA Vorarlberg U15AKA Vorarlberg U16Chuyển nhượng—
30/06/2004SV Ludesch YouthAKA Vorarlberg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com